拼
限制级
HSK5n 0 · Lv.1
xiànzhìjí
Phim loại hạn chế (không dành cho người dưới 18 tuổi); hạng chế; cấp độ hạn chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 限制级是指对某些内容(如电影、游戏等)设定的年龄限制,通常不适合未成年人观看或参与。
等级
义项 ①n≈HSK5
Phim loại hạn chế (không dành cho người dưới 18 tuổi); hạng chế; cấp độ hạn chế
限制级是指对某些内容(如电影、游戏等)设定的年龄限制,通常不适合未成年人观看或参与。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分