拼
陕西省
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
shǎnxīshěng
Tỉnh Thiểm Tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的一个省份。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
Tỉnh Thiểm Tây
中国的一个省份。
免费例句
陕西省有丰富的历史文化。
Shǎnxī Shěng yǒu fēngfù de lìshǐ wénhuà.
≈HSK4
Tỉnh Thiểm Tây có nền văn hóa lịch sử phong phú.
Shaanxi Province has a rich history and culture.
对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分