拼
除尘器
HSK6 0 · Lv.1
chúchénqì
Lọc bụi; Máy lọc bụi; Thiết bị dùng để loại bỏ bụi và các hạt ô nhiễm trong không khí hoặc khí thải.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lọc bụi; Máy lọc bụi; Thiết bị dùng để loại bỏ bụi và các hạt ô nhiễm trong không khí hoặc khí thải.