WinHSK

随份子

HSK4n
0 · Lv.1
suífènzi

tiền mừng; tiền mừng cưới

present a gift of money (for a wedding/funeral, etc)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan