拼
隐君子
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐnjūnzǐ
người ở ẩn; kẻ nghiện ngập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指隐居的人,后来借以嘲讽吸毒成瘾的人 (隐、瘾谐音)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người ở ẩn; kẻ nghiện ngập
原指隐居的人,后来借以嘲讽吸毒成瘾的人 (隐、瘾谐音)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người ở ẩn; kẻ nghiện ngập
người ở ẩn; kẻ nghiện ngập
原指隐居的人,后来借以嘲讽吸毒成瘾的人 (隐、瘾谐音)