拼
隐私权
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnsīquán
quyền riêng tư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 法律上指公民享有的保持其私生活中的秘密不为他人知晓的权利
等级
义项 ①n≈HSK6
quyền riêng tư
法律上指公民享有的保持其私生活中的秘密不为他人知晓的权利
免费例句
每个人都拥有隐私权。
Měi gè rén dōu yǒngyǒu yǐnsī quán.
≈HSK5
Mỗi người đều có quyền riêng tư.
Everyone has the right to privacy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分