拼
隐藏列
HSK6v 0 · Lv.1
yǐncángliè
Ẩn cột đã chọn; Ẩn cột; Ẩn một cột trong bảng hoặc danh sách dữ liệu.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐藏一列在表格或数据列表中。
等级
义项 ①v≈HSK6
Ẩn cột đã chọn; Ẩn cột; Ẩn một cột trong bảng hoặc danh sách dữ liệu.
隐藏一列在表格或数据列表中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分