WinHSK

障碍物

HSK6n
0 · Lv.1
zhàngài

vật cản; chướng ngại vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起妨碍或阻碍作用的东西
义项 nHSK6

vật cản; chướng ngại vật

起妨碍或阻碍作用的东西

免费例句

这条路上有很多障碍物。

Zhè tiáo lù shàng yǒu hěn duō zhàng'ài wù.

HSK5

Trên con đường này có rất nhiều vật cản.

There are many obstacles on this road.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan