拼
难受场
HSK4adj 0 · Lv.1
nánshòuchǎng
khó xong; khó chịu; nơi khó chịu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 难受场指的是让人感到不舒服或不愉快的场所。
等级
义项 ①adj≈HSK4
khó xong; khó chịu; nơi khó chịu
难受场指的是让人感到不舒服或不愉快的场所。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分