WinHSK

雄王节

HSK6n
0 · Lv.1
xióngwángjié

lễ Giỗ Tổ Hùng Vương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南的一个公共假日,为纪念传说中越南的开国君主雄王
义项 nHSK6

lễ Giỗ Tổ Hùng Vương

越南的一个公共假日,为纪念传说中越南的开国君主雄王

免费例句

雄王节是纪念越南祖先的节日。

Xióng wáng jié shì jì niàn yuè nán zǔ xiān de jié rì.

HSK6

Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày kỷ niệm tổ tiên của Việt Nam.

Hung Kings' Festival commemorates the ancestors of Vietnam.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan