拼
集中化
HSK5n 0 · Lv.1
jízhōnghuà
Centralization Tập trung hóa; Tập trung hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集中化是指将分散的资源、权力或决策集中到一个中心或一个管理机构中,以提高效率和控制力。
等级
义项 ①n≈HSK5
Centralization Tập trung hóa; Tập trung hóa
集中化是指将分散的资源、权力或决策集中到一个中心或一个管理机构中,以提高效率和控制力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分