WinHSK

雇佣兵

HSK7-9n
0 · Lv.1
yōngbīng

súng thuê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hired gun
  2. mercenary
  3. 用钱收买起来从事冒险的士兵
义项 nHSK7-9

súng thuê

hired gun

义项 nHSK7-9

lính đánh thuê

mercenary

义项 nHSK7-9

quân đánh thuê

用钱收买起来从事冒险的士兵

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan