WinHSK

雌激素

HSK7-9n
0 · Lv.1

estrogen

oestrogen; oestrin; oestrogenic hormone; female sex hormone [ 相关词条 ] 雌激素疗法 [名] [医学] oestrin treatment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种激素
义项 nHSK7-9

estrogen

一种激素

免费例句

雌激素不会瞬间奏效。

Cí jī sù bú huì shùn jiān zòu xiào.

HSK6

Không có cách nào estrogen hoạt động nhanh như vậy.

Estrogen doesn't work instantly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan