拼
雌激素
HSK7-9n 0 · Lv.1
cíjīsù
estrogen
oestrogen; oestrin; oestrogenic hormone; female sex hormone [ 相关词条 ] 雌激素疗法 [名] [医学] oestrin treatment
漢越
字解构
Phân tích chữ雌cíHSK7-9cái; mái; con mái; nữ (giống, phái)激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)素sùHSK5chay; rau dưa; đồ chay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分