WinHSK

雕刻家

HSK7-9n
0 · Lv.1
diāojiā

nghệ nhân chạm khắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门从事雕刻艺术的人。
义项 nHSK7-9

nghệ nhân chạm khắc

专门从事雕刻艺术的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan