拼
零售商
HSK7-9n 0 · Lv.1
língshòushāng
thương gia bán lẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- retail merchant
- retailer
- shopkeeper
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thương gia bán lẻ
retail merchant
免费例句
作为一个零售商,以现有的能力来消化自主品牌手机,难度比较大。
≈HSK6
零售商店、餐厅、咖啡厅等都会因为航班延误而获得更多利润。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
người bán lẻ
retailer
义项 ③n≈HSK7-9
người bán hàng
shopkeeper
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分