拼
零售店
HSK7-9n 0 · Lv.1
língshòudiàn
cửa hàng bán lẻ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她开了一家零售店。
Tā kāi le yī jiā língshòu diàn.
≈HSK5
Cô ấy mở một cửa hàng bán lẻ.
She opened a retail store.
我在这家零售店买东西。
Wǒ zài zhè jiā líng shòu diàn mǎi dōng xi.
≈HSK5
Tôi mua đồ ở cửa hàng bán lẻ này.
I buy things at this retail store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分