WinHSK

零声母

HSK4n, adj
0 · Lv.1
língshēng

không thanh mẫu

zero initial

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指以a、e、o、i、u、ü 等元音起头的字音的声母, 如'爱' (ài)、'鹅' (é)、'藕' (ǒu)、'烟' (iān)、'弯' (uān)、'渊' (üān) 等
义项 n, adjHSK4

không thanh mẫu

指以a、e、o、i、u、ü 等元音起头的字音的声母, 如'爱' (ài)、'鹅' (é)、'藕' (ǒu)、'烟' (iān)、'弯' (uān)、'渊' (üān) 等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan