拼
零点五
HSK1numb 0 · Lv.1
língdiǎnwǔ
không phẩy năm, 0,5
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- zero point five, 0.5
等级
义项 ①numb≈HSK1
không phẩy năm, 0,5
zero point five, 0.5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không phẩy năm, 0,5
không phẩy năm, 0,5
zero point five, 0.5