拼
零花钱
HSK4n 0 · Lv.1
línghuāqián
tiền tiêu vặt
漢越 linh hoa tiền
例句
Câu ví dụ免费例句
我今天没带零花钱。
Wǒ jīntiān méi dài línghuā qián.
≈HSK4
Hôm nay tôi không mang tiền tiêu vặt.
I didn't bring any pocket money today.
零花钱可以自由支配。
Línghuāqián kěyǐ zìyóu zhīpèi.
≈HSK4
Tiền tiêu vặt có thể sử dụng tự do.
Pocket money can be freely spent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分