WinHSK

零距离

HSK4adj
0 · Lv.1
líng

mặt đối mặt

zero distance 与广大群众 零距离 接触 have zero-distance contact with the broad masses; have direct contact with the broad masses

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. face-to-face
  2. zero distance
义项 adjHSK4

mặt đối mặt

face-to-face

免费例句

三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。

HSK6

喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。

HSK6

义项 adjHSK4

khoảng cách bằng không

zero distance

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan