拼
零钱罐
HSK6n 0 · Lv.1
língqiánguàn
dụng cụ đựng tiền tiết kiệm (lợn đất); Ống tiết kiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用来存放零钱的容器,通常是圆形的,方便人们存钱和管理零散的硬币。
等级
义项 ①n≈HSK6
dụng cụ đựng tiền tiết kiệm (lợn đất); Ống tiết kiệm
一种用来存放零钱的容器,通常是圆形的,方便人们存钱和管理零散的硬币。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分