WinHSK

零食摊

HSK7-9n
0 · Lv.1
língshítān

hàng quà; đồ ăn vặt; quầy bán đồ ăn vặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 零食摊是一个专门出售各种零食的小摊位。
义项 nHSK7-9

hàng quà; đồ ăn vặt; quầy bán đồ ăn vặt

零食摊是一个专门出售各种零食的小摊位。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan