拼
雷阵雨
HSK6n 0 · Lv.1
léizhènyǔ
mưa dông; mưa rào có sấm chớp; mưa rào có sấm sét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伴有雷电的阵雨
等级
义项 ①n≈HSK6
mưa dông; mưa rào có sấm chớp; mưa rào có sấm sét
伴有雷电的阵雨
免费例句
看样子我们会遇上雷阵雨。
Kàn yàngzi wǒmen huì yùshàng léizhènyǔ.
≈HSK5
Trông trời sắp mưa dông rồi đây.
It looks like we're going to run into a thunder shower.
听说今天下午有雷阵雨,咱们的足球比赛还踢不踢了?临时改时间不太好,还是按原计划吧。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分