WinHSK

雾蒙蒙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
méngméng

mờ ảo; mù mịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雾像很小很细的雨点, 模糊糊一片
义项 adjHSK7-9

mờ ảo; mù mịt

雾像很小很细的雨点, 模糊糊一片

免费例句

山上雾蒙蒙的,看不清路。

Shān shàng wù méng méng de, kàn bù qīng lù.

HSK5

Trên núi mù mịt, không nhìn rõ đường.

The mountain was foggy, and the road was hard to see.

湖面雾蒙蒙的,像一幅水墨画。

Hú miàn wù méng méng de, xiàng yī fú shuǐmòhuà.

HSK6

Mặt hồ mờ ảo tựa bức tranh thủy mặc.

The lake surface was misty, like an ink wash painting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan