拼
需求表
HSK5n 0 · Lv.1
xūqiúbiǎo
Demand schedule Biểu cầu; Yêu cầu biểu; Bảng yêu cầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 需求表是用于收集和记录用户或客户对产品或服务的需求的文档。
等级
义项 ①n≈HSK5
Demand schedule Biểu cầu; Yêu cầu biểu; Bảng yêu cầu
需求表是用于收集和记录用户或客户对产品或服务的需求的文档。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分