WinHSK

霓虹灯

HSK6n
0 · Lv.1
níhónɡdēnɡ

Đèn neon

neon lamp/light 霓虹灯 下的哨兵 sentry/guard under the neon lamp

漢越 nghê hồng đăng

例句

Câu ví dụ
免费例句

夜晚,马路两旁的霓虹灯闪闪烁烁,令人眼花缭乱。

Yèwǎn, mǎlù liǎng páng de níhóngdēng shǎn shǎn shuò shuò, lìng rén yǎnhuāliáoluàn.

HSK6

Vào ban đêm, ánh đèn neon hai bên đường nhấp nháy chói mắt.

At night, the neon lights on both sides of the road flickered, dazzling the eyes.

夜晚,马路两旁的霓虹灯闪闪烁烁,令人眼花缭乱。

Yèwǎn, mǎlù liǎngpáng de níhóngdēng shǎnshǎn shuòshuò, lìng rén yǎnhuā liáoluàn.

HSK6

Vào ban đêm, ánh đèn neon hai bên đường nhấp nháy chói mắt.

At night, the neon lights on both sides of the road flickered, dazzling the eyes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan