WinHSK

霸王龙

HSK7-9n
0 · Lv.1
wánglóng

khung long bạo chúa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种巨大的肉食性恐龙,生活在白垩纪末期,是恐龙家族中最凶猛的代表之一
义项 nHSK7-9

khung long bạo chúa

一种巨大的肉食性恐龙,生活在白垩纪末期,是恐龙家族中最凶猛的代表之一

免费例句

霸王龙是顶级掠食者。

Bàwáng lóng shì dǐngjí lüèshí zhě.

HSK6

Khủng long bạo chúa là loài săn mồi hàng đầu.

Tyrannosaurus rex is an apex predator.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan