WinHSK

青春痘

HSK1n
0 · Lv.1
qīngchūndòu

mụn trứng cá

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

还好我长了成人型青春痘。

Hái hǎo wǒ zhǎng le chéngrén xíng qīngchūn dòu.

HSK4

May mà tôi bị mụn trứng cá ở tuổi trưởng thành.

Luckily, I have adult acne.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan