WinHSK

青柠檬

HSK1n
0 · Lv.1
qīngníngméng

chanh xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种表皮呈青色的柠檬
义项 nHSK1

chanh xanh

一种表皮呈青色的柠檬

免费例句

青柠檬是一种水果。

Qīng níng méng shì yì zhǒng shuǐ guǒ.

HSK3

Chanh xanh là một loại trái cây.

Lime is a type of fruit.

青柠檬的营养价值很高。

Qīng níngméng de yíngyǎng jiàzhí hěn gāo.

HSK4

Giá trị dinh dưỡng của chanh xanh rất cao.

Limes have high nutritional value.

青柠檬富含维生素C。

Qīng níngméng fù hán wéishēngsù C.

HSK5

Chanh xanh giàu vitamin C.

Limes are rich in Vitamin C.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan