拼
青铜器
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīngtóngqì
nông cụ bằng đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bronze implement
- refers to ancient bronze artifacts, from c. 2,000 BC
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nông cụ bằng đồng
bronze implement
义项 ②n≈HSK7-9
dùng để chỉ những đồ tạo tác bằng đồng cổ, từ c. 2.000 năm trước công nguyên
refers to ancient bronze artifacts, from c. 2,000 BC
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分