WinHSK

静下来

HSK3v
0 · Lv.1
jìngxiàlái

dịu lại; bình tĩnh lại; Tĩnh lại; Bình tĩnh lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安静下来,放松心情,消除紧张和焦虑。
义项 vHSK3

dịu lại; bình tĩnh lại; Tĩnh lại; Bình tĩnh lại

安静下来,放松心情,消除紧张和焦虑。

免费例句

你现在能冷静下来吗?

Nǐ xiàn zài néng lěng jìng xià lái ma?

HSK4

Bây giờ bạn có thể bình tĩnh lại được không?

Can you calm down now?

夜深了,四周沉静下来。

Yè shēn le, sìzhōu chénjìng xiàlai.

HSK4

Đêm đã khuya, bốn bề im ắng.

It was late at night, and everything around became quiet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan