拼
静静地
HSK3adj 0 · Lv.1
jìngjìngdì
lẳng lặng; yên lặng; tĩnh lặng; lặng lẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安静地、不发出声音的状态。
等级
义项 ①adj≈HSK3
lẳng lặng; yên lặng; tĩnh lặng; lặng lẽ
安静地、不发出声音的状态。
免费例句
孩子静静地睡着了。
Háizi jìng jìng de shuì zháo le.
≈HSK3
Đứa trẻ lặng lẽ ngủ thiếp đi.
The child fell asleep quietly.
她静静地看着窗外。
Tā jìng jìng de kànzhe chuāng wài.
≈HSK3
Cô ấy lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ.
She quietly looked out the window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分