拼
静静的
HSK3adj 0 · Lv.1
jìngjìngde
im lìm; yên bình; tĩnh lặng; yên tĩnh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这里静静的,适合放松。
Zhèlǐ jìng jìng de, shìhé fàngsōng.
≈HSK3
Nơi này yên tĩnh, thích hợp để thư giãn.
It's quiet here, suitable for relaxing.
静静的湖面像镜子一样。
Jìng jìng de hú miàn xiàng jìngzi yīyàng.
≈HSK3
Mặt hồ tĩnh lặng như gương.
The quiet lake surface is like a mirror.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分