拼
静音房
HSK3n 0 · Lv.1
jìngyīnfáng
phòng cách/ tĩnh âm; Phòng cách âm; Phòng yên tĩnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于隔绝外部噪音的房间,通常用于录音、演讲或休息。
等级
义项 ①n≈HSK3
phòng cách/ tĩnh âm; Phòng cách âm; Phòng yên tĩnh
用于隔绝外部噪音的房间,通常用于录音、演讲或休息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分