拼
非平衡
HSK5adj 0 · Lv.1
fēipínghéng
mất cân bằng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- disequilibrium
- non-equilibrium
- unbalance
等级
义项 ①adj≈HSK5
mất cân bằng
disequilibrium
义项 ②adj≈HSK5
không cân bằng
non-equilibrium
义项 ③adj≈HSK5
mất thăng bằng
unbalance
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分