拼
非标准
HSK4adj 0 · Lv.1
fēibiāozhǔn
không đạt tiêu chuẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nonstandard
- unconventional
等级
义项 ①adj≈HSK4
không đạt tiêu chuẩn
nonstandard
义项 ②adj≈HSK4
khác thường
unconventional
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分