拼
非盈利
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
fēiyínglì
phi lợi nhuận
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
非营利组织帮助人们。
Fēiyínglì zǔzhī bāngzhù rénmen.
≈HSK5
Tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ mọi người.
Non-profit organizations help people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分