拼
面包店
HSK2n 0 · Lv.1
miànbāodiàn
tiệm bánh; tiệm bánh mì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 售卖各种面包和糕点的店铺。
等级
义项 ①n≈HSK2
tiệm bánh; tiệm bánh mì
售卖各种面包和糕点的店铺。
免费例句
他在面包店工作。
Tā zài miànbāodiàn gōngzuò.
≈HSK3
Anh ấy làm việc tại tiệm bánh mì.
He works at a bakery.
你要去面包店吗?
Nǐ yào qù miànbāodiàn ma?
≈HSK3
Bạn có muốn đi tiệm bánh mì không?
Are you going to the bakery?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分