WinHSK

面包服

HSK1n
0 · Lv.1
miànbāo

Áo phao; Bánh mì; áo bánh mì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种外形像面包的服装,通常宽松舒适。
义项 nHSK1

Áo phao; Bánh mì; áo bánh mì

一种外形像面包的服装,通常宽松舒适。

免费例句

冬季流行女装中,韩风的面包服一直都很火。

Dōngjì liúxíng nǚzhuāng zhōng, hánfēng de miànbāofú yīzhí dōu hěn huǒ.

HSK5

Trong số những trang phục nữ thời trang mùa đông, áo phao phong cách Hàn Quốc luôn rất được ưa chuộng.

Among popular women's winter clothing, Korean-style puffer jackets have always been very trendy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan