拼
面包片
HSK3n 0 · Lv.1
miànbāopiàn
lát bánh mì; miếng bánh mì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切成片状的面包
- 整条面包已经切成一片一片的形式,常见于包装好的商品
等级
义项 ①n≈HSK3
lát bánh mì; miếng bánh mì
切成片状的面包
免费例句
我吃了一片面包。
Wǒ chī le yī piàn miànbāo.
≈HSK3
Tôi đã ăn một lát bánh mì.
I ate a slice of bread.
她切了几片面包。
tā qiē le jǐ piàn miàn bāo
≈HSK3
Cô ấy đã cắt vài lát bánh mì.
She cut a few slices of bread.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
bánh mì cắt lát
整条面包已经切成一片一片的形式,常见于包装好的商品
免费例句
我买了一袋面包片。
Wǒ mǎi le yī dài miànbāopiàn.
≈HSK3
Tôi đã mua một túi bánh mì cắt lát.
I bought a bag of sliced bread.
超市有特价面包片。
Chāoshì yǒu tèjià miànbāopiàn.
≈HSK4
Siêu thị có bánh mì cắt lát với giá ưu đãi.
The supermarket has sliced bread on sale.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分