拼
面对着
HSK4v 0 · Lv.1
miànduìzhe
đứng trước; đối mặt; đối diện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面对着是指面对某个事物或情况,表示一种直接的接触或关系。
等级
义项 ①v≈HSK4
đứng trước; đối mặt; đối diện
面对着是指面对某个事物或情况,表示一种直接的接触或关系。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分