WinHSK

面对面

HSK6phrase
0 · Lv.1
miànduìmiàn

trực tiếp; mặt đối mặt

face each other; face-to-face 举行 面对面 的谈判 have a face-to-face bargaining session 面对面 坐着 sit face-to-face

漢越 diện đối diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脸对着脸;当面
义项 phraseHSK6

trực tiếp; mặt đối mặt

脸对着脸;当面

免费例句

手机的使用是为了方便人们之间的联系,可是当人们有了手机之后,面对面的交流却减少了。

HSK4

这个问题要面对面解决。

Zhège wèntí yào miànduìmiàn jiějué.

HSK5

Vấn đề này cần giải quyết trực tiếp.

This problem needs to be solved face to face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan