拼
面试官
HSK6n 0 · Lv.1
miànshìguān
nhà tuyển dụng; người phỏng vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面试官是指具备一定识人能力,能够根据公司战略、产品特性、业务发展及人才市场供给状况有效地甄选适合公司要求人才的专业人员
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà tuyển dụng; người phỏng vấn
面试官是指具备一定识人能力,能够根据公司战略、产品特性、业务发展及人才市场供给状况有效地甄选适合公司要求人才的专业人员
免费例句
面试官是一个开朗的人。
Miànshìguān shì yī gè kāilǎng de rén.
≈HSK4
Người phỏng vấn là một người vui vẻ, cởi mở.
The interviewer is an outgoing person.
面试官问了我很多问题。
miàn shì guān wèn le wǒ hěn duō wèn tí
≈HSK4
Người phỏng vấn đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.
The interviewer asked me a lot of questions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分