WinHSK

面试官

HSK6n
0 · Lv.1
miànshìguān

nhà tuyển dụng; người phỏng vấn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

面试官是一个开朗的人。

Miànshìguān shì yī gè kāilǎng de rén.

HSK4

Người phỏng vấn là một người vui vẻ, cởi mở.

The interviewer is an outgoing person.

面试官问了我很多问题。

miàn shì guān wèn le wǒ hěn duō wèn tí

HSK4

Người phỏng vấn đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.

The interviewer asked me a lot of questions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan