拼
韩国人
HSK1n 0 · Lv.1
hánguórén
người Hàn Quốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是一个韩国人。
Tā shì yī gè Hánguó rén.
≈HSK2
Anh ấy là người Hàn Quốc.
He is Korean.
她和一位韩国人结婚了。
tā hé yī wèi hán guó rén jié hūn le
≈HSK3
Cô ấy đã kết hôn với một người Hàn Quốc.
She married a Korean.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分