WinHSK

韩国圆

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
hánguóyuán

Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ); Hàn Quốc viên; đồng tiền của Hàn Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 韩国圆是指韩国的货币单位,通常用来表示韩国的经济和交易。
义项 nlocal, nHSK5

Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ); Hàn Quốc viên; đồng tiền của Hàn Quốc

韩国圆是指韩国的货币单位,通常用来表示韩国的经济和交易。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan