拼
韩国语
HSK1n 0 · Lv.1
hánguóyǔ
tiếng Hàn Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是朝鲜半岛(又称韩半岛)的原生语言和韩国的官方语言
等级
义项 ①n≈HSK1
tiếng Hàn Quốc
是朝鲜半岛(又称韩半岛)的原生语言和韩国的官方语言
免费例句
我会说韩语。
Wǒ huì shuō Hányǔ.
≈HSK3
Tớ biết nói tiếng Hàn Quốc.
I can speak Korean.
我想学韩语。
Wǒ xiǎng xué Hányǔ.
≈HSK3
Tôi muốn học tiếng Hàn.
I want to learn Korean.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分