拼
音乐会
HSK2n 0 · Lv.1
yīnyuèhuì
buổi hòa nhạc; buổi diễn tấu âm nhạc
漢越 âm nhạc hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表演音乐作品的演出活动。
等级
义项 ①n≈HSK2
buổi hòa nhạc; buổi diễn tấu âm nhạc
表演音乐作品的演出活动。
免费例句
星期天我想去看电影或听音乐会。
≈HSK2
他们在音乐会上表演。
tāmen zài yīnyuèhuì shang biǎoyǎn.
≈HSK3
Họ biểu diễn trong buổi hòa nhạc.
They performed at the concert.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分