拼
音乐剧
HSK4n 0 · Lv.1
yīnyuèjù
nhạc kịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她非常喜欢看音乐剧。
tā fēi cháng xǐ huān kàn yīn yuè jù
≈HSK4
Cô ấy rất thích xem nhạc kịch.
She really likes watching musicals.
我们今晚去看音乐剧。
Wǒmen jīnwǎn qù kàn yīnyuèjù.
≈HSK4
Tối nay chúng tôi sẽ đi xem nhạc kịch.
We are going to see a musical tonight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分